Thông số kĩ thuật của xe Porsche Macan năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ XAB -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu Điện Xăng
Dung tích động cơ - 2894 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4784 -
Chiều Rộng (mm) 1938 -
Chiều Cao (mm) 1622 1623 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2893 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.05 -
Trọng lượng bản thân (kg) 2295 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2810 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 540 - 1348 - (+84) -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.2 5.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) 220 -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 408 (300 kW) 360 (265 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 650 563 -
Dung lượng Pin (kWh) 94.9 -
Loại pin Lithium-ion 800V -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 470 495 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 17.0 kWh/100km 16.2 kWh/100km -
Loại cổng sạc CCS -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 10h15p (0 - 100%) -
Loại sạc nhanh 11 -
Thời gian sạc nhanh (h) 23p (10 - 80%) -
Công suất sạc tối đa (kW) 269 -