Thông số kĩ thuật của xe Toyota Land Cruiser năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
J200 - VN2019 J200 - 2015 -
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007 -
Năm kết thúc thế hệ
-
2021 -
Mã thế hệ
-
J200 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản -
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 5663 4608 4461
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 8 4
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
-
4950 -
Chiều Rộng (mm)
-
1980 -
Chiều Cao (mm)
-
1945 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9 -
Kích thước lốp/lazang
-
285/60R18 -
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2625 -
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
-
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS -
Công suất cực đại (kW)
-
227 -
Công suất cực đại (hp)
-
304 -
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
439 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3400 -
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V -
Số lượng xy lanh
-
8 -
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số
-
Tự động -
Số lượng cấp số
-
6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45 -
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205 -
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4 -
Chế độ vận hành
-
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép -
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm -
Phanh trước
-
Đĩa thông gió 18" -
Phanh sau
-
Đĩa thông gió 17" -
Ngoại thất
Cụm đèn trước
-
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu -
Cụm đèn sau
-
LED -
Ăng ten
-
Kính -
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎ -
Rửa đèn pha
-
✔︎ -
Đèn ban ngày
-
✔︎ -
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎ -
Gạt mưa tự động
-
✔︎ -
Cốp đóng mở điện
-
✔︎ ✕︎ -
Giá nóc
-
✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
-
Da -
Khởi động nút bấm
-
✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 4,2 inch -
Chìa khóa thông minh
-
✔︎ -
Vô lăng
-
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí -
Ghế lái
-
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎ -
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió -
Hàng ghế thứ 2
-
Sưởi ghế, Trượt - Ngả -
Sạc không dây
-
✔︎ ✕︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎ -
Điều hòa
-
Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎ -
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎ -
Cửa sổ trời
-
Đơn Không -
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng EMV -
Hệ thống loa
-
14 loa JBL 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎ -
Cửa kính
-
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối
-
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth / -
An toàn/An ninh
Số túi khí
-
10 -
Dây đai an toàn
-
3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎ -
Camera
-
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn Không -
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎ ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
-
✕︎ -
Gài cầu điện
-
✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎ -