Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2011
Các đời xe Toyota Sienna khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
||||||||
| Dung tích động cơ |
3456
|
2672 | |||||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ |
7
|
||||||||
| Số cửa |
5
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Van/Minivan
|
||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !