Thông số kĩ thuật của xe VinFast Lux SA 2.0 năm 2020

Các đời xe VinFast Lux SA 2.0 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1997
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4940
Chiều Rộng (mm) 1960
Chiều Cao (mm) 1773
Chiều dài cơ sở (mm) 2933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195
Kích thước lốp/lazang 255/50R19 275/40R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2140
Trọng lượng toàn tải (kg) 710
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW) 170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 228
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-4500
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40
Sạc không dây - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 10.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa 8 loa 13 loa
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth, Radio, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Camera Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎