Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF9
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ |
1
|
|||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2022
|
|||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
|||||
| Nhiên liệu |
Điện
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||
| Số chỗ |
6, 7
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||
| Hạng xe |
E
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
5119
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) | 2004 | 2004, 2070 | ||||
| Chiều Cao (mm) |
1696
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3149
|
|||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | 175, 194 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
7.33
|
|||||
| Kích thước lốp/lazang |
Lazang hợp kim 20 inch, Lazang hợp kim 21 inch
|
|||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2911, 2932, 2968 | 2911, 2892, 2830, 2932, 2968, 2885 | 2911, 2892, 2885 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3461 + 75(nóc xe), 3407 + 75(nóc xe), 3518 + 75(nóc xe) | 3461 + 75(nóc xe), 3367 + 75(nóc xe), 3380 + 75(nóc xe), 3407 + 75(nóc xe), 3518 + 75(nóc xe), 3435 + 75(nóc xe) | 3461 + 75(nóc xe), 3367 + 75(nóc xe), 3435 + 75(nóc xe) | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
212 - 926 + 100(phía trước)
|
|||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Loại hộp số |
Tự động
|
|||||
| Số lượng cấp số |
1
|
|||||
| Tốc độ tối đa (km/h) |
200
|
|||||
| Chế độ vận hành |
Eco/Normal/Sport
|
|||||
| Loại Động cơ điện |
2 Motor 150kW
|
|||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) |
402
|
|||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) |
620
|
|||||
| Dung lượng Pin (kWh) | 123 | 123, 92 | ||||
| Loại pin | CATL | SDI, CATL | SDI | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 626, 602 | 626, 423, 437, 602 | 626, 423 | |||
| Loại sạc nhanh |
AC
|
|||||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 35p (Từ 10% đến 70%) | 35p (Từ 10% đến 70%), 26p (Từ 10% đến 70%) | ||||
| Công suất sạc tối đa (kW) |
6, 6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
Độc lập, tay đòn kép
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa thông gió
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
LED Matrix
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten |
Vây cá
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cửa hít | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✕︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
|
|||||
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Vô lăng |
D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
|
|||||
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Ghế lái |
Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
|
|||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
|
|||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40, Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
|
|||||
| Sạc không dây | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hàng ghế thứ 3 |
Gập 50:50
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa |
2, 2 (Bản trần kính - 3 vùng)
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời |
Không, Tùy chọn trần kính
|
|||||
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí |
Cảm ứng 15.6 inch
|
|||||
| Đèn trang trí nội thất | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống loa |
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
|
|||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
11
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Camera |
360
|
|||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Quản lý xe qua ứng dụng | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Gài cầu điện | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | Tùy chọn | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !