Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF9 năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||||
| Thế hệ |
1
|
|||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2022
|
|||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
|||||||
| Mã thế hệ |
-
|
|||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
|||||||
| Nước sản xuất |
-
|
|||||||
| Nhiên liệu |
Điện
|
|||||||
| Dung tích động cơ |
-
|
|||||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||||
| Số chỗ | 6 | 7 | 6 | 7 | ||||
| Số cửa |
5
|
|||||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||||
| Hạng xe |
E
|
|||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||||
| Chiều Dài (mm) |
5119
|
|||||||
| Chiều Rộng (mm) | 2004 | 2070 | 2004 | 2070 | ||||
| Chiều Cao (mm) |
1696
|
|||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3149
|
|||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | 194 | 175 | 194 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
7.33
|
|||||||
| Kích thước lốp/lazang | Lazang hợp kim 20 inch | Lazang hợp kim 21 inch | Lazang hợp kim 20 inch | Lazang hợp kim 21 inch | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2911 | 2892 | 2830 | 2911 | 2932 | 2968 | 2885 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3461 + 75(nóc xe) | 3367 + 75(nóc xe) | 3380 + 75(nóc xe) | 3461 + 75(nóc xe) | 3407 + 75(nóc xe) | 3518 + 75(nóc xe) | 3435 + 75(nóc xe) | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
212 - 926 + 100(phía trước)
|
|||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||||
| Loại hộp số |
Tự động
|
|||||||
| Số lượng cấp số |
1
|
|||||||
| Tốc độ tối đa (km/h) |
200
|
|||||||
| Chế độ vận hành |
Eco/Normal/Sport
|
|||||||
| Loại Động cơ điện |
2 Motor 150kW
|
|||||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) |
402
|
|||||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) |
620
|
|||||||
| Dung lượng Pin (kWh) | 123 | 92 | 123 | 92 | ||||
| Loại pin | SDI | CATL | SDI | CATL | SDI | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 626 | 423 | 437 | 626 | 602 | 423 | ||
| Loại sạc nhanh |
AC
|
|||||||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 35p (Từ 10% đến 70%) | 26p (Từ 10% đến 70%) | 35p (Từ 10% đến 70%) | 26p (Từ 10% đến 70%) | ||||
| Công suất sạc tối đa (kW) |
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha
|
|||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||||
| Hệ thống treo trước |
Độc lập, tay đòn kép
|
|||||||
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
|
|||||||
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
|||||||
| Phanh sau |
Đĩa thông gió
|
|||||||
|
Ngoại thất
|
||||||||
| Cụm đèn trước |
LED Matrix
|
|||||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||||
| Ăng ten |
Vây cá
|
|||||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
|||||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua |
✔︎
|
|||||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
|||||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
|||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||||
| Sấy gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||||
| Gạt mưa tự động |
✔︎
|
|||||||
| Cửa hít |
✔︎
|
|||||||
| Cốp đóng mở điện |
✔︎
|
|||||||
| Mở cốp rảnh tay |
✔︎
|
|||||||
|
Nội thất
|
||||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da
|
|||||||
| Khởi động nút bấm |
✕︎
|
|||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
|
|||||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||||
| Vô lăng | D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi | D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí | D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi | D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí | ||||
| Khởi động xe từ xa |
✔︎
|
|||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió | Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi | Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió | Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi | Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) |
✔︎
|
|||||||
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 | Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch | Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 | Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch | ||||
| Sạc không dây |
✔︎
|
|||||||
| Hàng ghế thứ 3 |
Gập 50:50
|
|||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
|||||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✔︎
|
|||||||
| Số vùng điều hòa | 2 | 2 (Bản trần kính - 3 vùng) | 2 | 2 (Bản trần kính - 3 vùng) | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||||
| Cửa sổ trời | Không | Tùy chọn trần kính | Không | Tùy chọn trần kính | ||||
| Hệ thống lọc không khí |
✔︎
|
|||||||
| Màn hình giải trí |
Cảm ứng 15.6 inch
|
|||||||
| Đèn trang trí nội thất |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống loa |
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
|
|||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
|
|||||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||||
| Số túi khí |
11
|
|||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
✔︎
|
|||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||||
| Camera |
360
|
|||||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ |
✔︎
|
|||||||
| Phanh tay điện tử |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động |
✔︎
|
|||||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS |
✔︎
|
|||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
✔︎
|
|||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
|||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
|||||||
| Quản lý xe qua ứng dụng |
✔︎
|
|||||||
|
Vận hành
|
||||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||||
| Gài cầu điện |
✔︎
|
|||||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) |
✔︎
|
|||||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) |
✔︎
|
|||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) |
✔︎
|
|||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mercedes Benz GLS năm 2026
-
So sánh với Hyundai Palisade năm 2026
-
So sánh với Hyundai Palisade năm 2025
-
So sánh với Toyota Prado năm 2024
-
So sánh với Toyota Prado năm 2018
-
So sánh với Volkswagen Teramont X năm 2025
-
So sánh với Toyota Prado năm 2025
-
So sánh với Ford Explorer năm 2021
-
So sánh với Toyota Prado năm 2016
-
So sánh với Toyota Prado năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !