Thông số kĩ thuật của xe Volvo XC60 năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2017 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Malaysia
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1969
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4688 4708
Chiều Rộng (mm) - 1902
Chiều Cao (mm) - 1658 1641 1658
Chiều dài cơ sở (mm) - 2865
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 216
Kích thước lốp/lazang - 235/55 R19 19inch
Dung tích khoang hành lý (lít) - 505 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - B6 Mild Hybrid (Xăng) B6, Xăng Mild Hybrid -
Công suất cực đại (kW) - 220 233
Công suất cực đại (hp) - 295 300 313
Vòng tua tối đa (rpm) - 5700 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 420 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2200 - 5400 -
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger) Tăng áp và siêu nạp
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 71 70
Tốc độ tối đa (km/h) - 180
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành - Comfort, Dynamic, Eco, Off-Road, Individual Eco, Comfort, Dynamic, Off-Road, Individual Pure, Hybrid, Power, AWD, Off-road
Loại Hybrid - Mild Hybrid (MHEV) - Plug-in Hybrid (PHEV)
Loại Động cơ điện - Bộ khởi động/máy phát tích hợp (ISG) 48V - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 145 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 309
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 462
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 709
Dung lượng Pin (kWh) - 18.8
Loại pin - Lithium-ion (48V cho Mild Hybrid) - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 55–70
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson Double Wishbone Xương đòn kép
Hệ thống treo sau - Đa liên kết Integral Link Đa liên kết tích hợp nhíp lá tổng hợp
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED toàn phần LED LED toàn phần, công nghệ Active High Beam, đèn định vị ban ngày Thor's Hammer
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá mập Vây cá Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa Da Nappa cao cấp Da Nappa
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi
Ghế lái - Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, hỗ trợ tựa lưng 4 hướng Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - chỉnh điện - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 4:2:4 -
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - 9 inch Vertical Cảm ứng 9 inch tích hợp Google Built-in Cảm ứng 9 inch đặt dọc, tích hợp Google Built-in
Hệ thống loa - Harman Kardon Premium Sound 15 loa Bowers & Wilkins 15 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - 4 cửa kính chỉnh điện, tự động lên/xuống 1 chạm cả 4 cửa -
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây, Bluetooth, USB Type-C -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7 6
Dây đai an toàn - 5 dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✔︎