Thông số kĩ thuật của xe Volvo XC60 năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 2 | 2 - 2025 | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Thụy Điển | Malaysia | Thụy Điển | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | |||
| Dung tích động cơ | 1969 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | D | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4708 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1902 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1655 | 1651 | 1660 | 1655 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2865 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1667 | 1653 | 1667 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1670 | 1657 | 1670 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 211 | 205 | 211 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | 5.5 | 5.7 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | - | 235/55R19 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1890 | 2505 | 1890 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2450 | 2660 | 2450 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 483 | 598 - 1528 | 613 - 1543 | 483 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | - | B4204TSH | B4204T20 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 220 kW (tại 5400 vòng/phút) | 233 | 183 | 220 | |
| Công suất cực đại (hp) | 300 | 313 | 249 | 300 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5400 | 6000 | 5400 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 420 | 400 | 350 | 420 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2100 - 4800 | 3000 - 5400 | 1500 - 4500 | 2100 - 4800 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | Phía trước | Phía trước, đặt ngang | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||||
| Loại tăng áp | Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger) | ||||
| Tỷ số nén động cơ | - | - | |||
| Loại hộp số | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 8 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.2 | 4.8 | 6.9 | 4.9 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.9 | 1.6 | 7.6 | 7.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||||
| Chế độ vận hành | Comfort, Dynamic, Eco, Off-road, Individual | Pure, Hybrid, Power, Off-road, Constant AWD | Comfort, Dynamic, Eco, Off-road, Individual | Pure, Hybrid, Power, Off-road, Constant AWD | |
| Loại Hybrid | Mild Hybrid | Plug-in Hybrid (PHEV) | Mild Hybrid | Plug-in Hybrid (PHEV) | |
| Loại Động cơ điện | Động cơ tích hợp khởi động/máy phát (ISG) 48V | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | Động cơ tích hợp khởi động/máy phát (ISG) 48V | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 14 hp | 145 hp | 14 hp | 145 hp | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 40 Nm | 240 Nm | 40 Nm | 309 Nm | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 300 | 462 hp (340 kW) | 300 | 462 hp | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 420 | 709 Nm | 420 | 709 Nm | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 18.8 | - | ||
| Loại pin | - | Lithium-ion | - | Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | 89 (chế độ thuần điện, WLTP) | - | 81 (chế độ thuần điện, WLTP) | |
| Loại cổng sạc | - | Type 2 (AC) | - | Type 2 (AC) | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - | 3h (0-100%) | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | ||||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết với lò xo lá ngang tổng hợp | ||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Full LED thích ứng, công nghệ Active High Beam | Full LED | Full LED thích ứng, công nghệ Active High Beam | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Ăng ten | Vây cá mập | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | - | ||
| Rửa đèn pha | ✕︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Fine Nappa | Da Nappa hoặc Nordico | Da Fine Nappa | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi | ||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 14 hướng với nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 10 - 14 hướng với nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 14 hướng với nhớ 2 vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 10 - 14 hướng với nhớ 2 vị trí | - | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 50:50 | Gập 60:40 | Gập 50:50 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | Không có | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | 4 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh | Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic | Cửa sổ trời toàn cảnh | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 11.2 inch | Cảm ứng 9 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✕︎ | |||
| Hệ thống loa | Harman Kardon 15 loa | Bowers & Wilkins 15 loa – 1100W | Bowers & Wilkins (15 loa, 1100W) | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | 4 cửa | ||||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto (có dây), Bluetooth, USB | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | Apple CarPlay, Android Auto (có dây), Bluetooth, USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | 9 | 6 | ||
| Dây đai an toàn | - | Tự siết khi xảy ra va chạm | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | Camera 360 độ | ||||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✕︎ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | - | ✔︎ | - | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - | ✕︎ | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | - | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA | - | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - | ✕︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - | ✕︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ||||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ||||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - | ✕︎ | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ||||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✕︎ | |||
| Hệ thống xe tự lái | - | ✕︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với BYD Sealion 8 năm 2025
-
So sánh với Geely Monjaro năm 2025
-
So sánh với Audi Q6 năm 2026
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2011
-
So sánh với Lexus RX năm 2021
-
So sánh với Ford Everest năm 2012
-
So sánh với Kia Sorento năm 2026
-
So sánh với Mazda CX8 năm 2024
-
So sánh với Volvo XC90 năm 2026
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2014

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !