Thông số kĩ thuật của xe Volvo XC60 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 2 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2017 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Thụy Điển | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||
| Dung tích động cơ | 1969 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | D | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4708 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 1999 | - | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1658 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2865 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 216 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 235/55 R19 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 613 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | B6 Mild Hybrid | - | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 220 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 300 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5400 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 420 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 2100 - 4800 | - | |
| Kiểu dáng động cơ | - | Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng | - | |
| Số lượng xy lanh | - | 4 | - | |
| Loại tăng áp | - | Turbocharger | - | |
| Loại hộp số | - | Tự động Geartronic | - | |
| Số lượng cấp số | - | 8 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 71 | - | |
| Loại Hybrid | - | Mild Hybrid (MHEV) | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Tay đòn kép (Double Wishbone) | - | |
| Hệ thống treo sau | - | Đa liên kết (Multi-link) | - | |
| Phanh trước | - | Đĩa | - | |
| Phanh sau | - | Đĩa | - | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu | - | |
| Cụm đèn sau | - | LED | - | |
| Ăng ten | - | Vây cá mập | - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da Nappa cao cấp | - | |
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | - | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | - | Bọc da | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
| Sạc không dây | - | ✔︎ | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | - | Tự động | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | - | |
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | - | |
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh Panorama | - | |
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | |
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in | - | |
| Hệ thống loa | - | Harman Kardon (14 loa, 600W) | - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Chuẩn kết nối | - | Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB | - | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | |
| Camera | - | Camera 360 độ | - | |
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - | ✔︎ | - | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Everest năm 2020
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2024
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2016
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2024
-
So sánh với Kia Sorento năm 2017
-
So sánh với Ford Everest năm 2014
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2011
-
So sánh với Kia Sorento năm 2019
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2022
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !