Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2005 Phiên bản LE 3.0
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2001
Năm kết thúc thế hệ
2006
Mã thế hệ
XV30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4805
Chiều Rộng
(mm)
1795
Chiều Cao
(mm)
1495
Chiều dài cơ sở
(mm)
2720
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
205/65R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
157
Công suất cực đại
(hp)
210
Vòng tua tối đa
(rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
289
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
CD, AM/FM
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !