Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2016 Phiên bản 2.5G
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
AN60
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4705
Chiều Rộng
(mm)
1840
Chiều Cao
(mm)
1850
Chiều dài cơ sở
(mm)
2750
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1540
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1540
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
220
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2350
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
Công suất cực đại
(hp)
75
Vòng tua tối đa
(rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Tốc độ tối đa
(km/h)
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió 16”
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Ăng ten trên kính
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Trượt
Hàng ghế thứ 2
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !