So sánh xe Daewoo Lacetti 2011 vs Toyota Camry 2020

Daewoo Lacetti 2011

×

Toyota Camry 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - - - 2 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - - 2008 2018, 2019 2018 2018 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ J300 - - - J300 XV70 XV70 XV70 XV70 XV70
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - - Hàn Quốc Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 2494, 1998 2494 2494 2494 1998
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - C D, C D D C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600 - - - 4600 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1790 - - - 1790 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1475 - - - 1475 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 - - - 2685 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 - - - 1545 1580, 1590 - - 1580 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 - - - 1560 1605, 1615 - - 1605 1615
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 145, 140 145 145 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.7, 5.8 5.7 5.7 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17 - - - 215/50 R17 17inch, 18inch, 235/45R18, 215/55R17 17inch 18inch 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1305 - - - 1305 1560, 1520 - - 1560 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 - - - 1630 2030 - - 2030 2030
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 - - - 450 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Ecotec 1.6 DVVT - - - Ecotec 1.6 DVVT A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 84 - - - 84 151, 135 kW / 6000 rpm, 123 kW tại 6500 vòng/phút 151 151 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 115 - - - 115 203, 165 203 203 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 - - - 6400 6600, 6000, 6500 6600 6600 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 152 - - - 152 249, 235, 199 249 249 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 5000, 4100, 4600 5000 5000 4100 4600
Kiểu dáng động cơ I - - - I I, I4 DOHC I I I4 DOHC I4 DOHC
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước, Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - -
Loại hộp số AT - - - AT AT, Tự động AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 - - - 6 8, 6 8 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - - 60 60 - - 60 60
Tốc độ tối đa (km/h) 189 - - - 189 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6 - - - 8.6 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - Eco, Normal, Sport - - Eco, Normal, Sport Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson - - - MacPherson McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - - - Liên kết đa điểm Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép Đa liên kết Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - - - Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - - Halogen Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector Bi-LED projector LED Bi-LED
Cụm đèn sau Halogen - - - Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá - - - Vây cá - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - - - Da Vải, Da cao cấp, Da Vải Da cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da + mạ crom - - - Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay, sấy ghế - - - Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế - - - Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Chỉnh điện ngả lưng - - Chỉnh điện ngả lưng -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động - - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng 1, 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 1 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - -
Màn hình giải trí - - - - - DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa - - - 6 loa 9 loa JBL, 6 loa - - 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - - - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6 - - - 2-6 10, 7 10 10 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -