So sánh xe Honda BR V 2025 vs Hyundai Creta 2016

Honda BR V 2025

×

Hyundai Creta 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - 2020 2020 2020
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 GS/GC GS/GC GS/GC
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1591, 1582 1591 1582
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4270 4270 4270
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1665 1665 1665
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1545 1545 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1558 1558 1558
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 Lazang 17 inch Lazang 17 inch Lazang 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 1310 1310 1310
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 1760 1760 1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 Gamma MPi I4, 1.6 L U II CRDi I4 Gamma MPi I4 1.6 L U II CRDi I4
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 90, 94 90 94
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 121, 124 121 124
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6300, 4000 6300 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 151, 260 151 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4850, 2750 4850 2750
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm MPi, Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail Phun xăng đa điểm MPi Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 12.1s, 11.9s 12.1s 11.9s
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 169, 179 169 179
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 7, 5 7,5 5,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 9, 55, 7, 49 9,55 7,49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5, 87, 4, 33 5,87 4,33

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - - -
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Projector Projector Projector
Cụm đèn sau LED LED LED - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Ghế lái - - - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch LCD Cảm ứng 5 inch LCD Cảm ứng 5 inch LCD Cảm ứng 5 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -