|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 | 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 2020 2020 2020 | 2017 2017 2017 2017 2017 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | 2023 2023 2023 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 1498 | 1396 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B | B B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4580, 4589 4580 4589 4580 | 4440 4440 4440 4440 4440 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1748 1748 1748 1748 | 1729 1729 1729 1729 1729 | |
| Chiều Cao (mm) | 1467 1467 1467 1467 | 1460 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 | 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1495 1495 1495 1495 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1483, 1485 1483 1485 1485 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 134 134 134 134 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.0 5.0 5.0 5.0 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R16, 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/60 R15 | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1128, 1140, 1117 1128 1140 1117 | - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1580 1580 1580 1580 | - - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 506 506 506 506 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | L15ZF L15ZF L15ZF L15ZF | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | 89/6600 89/6600 89/6600 89/6600 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 119 119 119 119 | 100 100 100 100 100 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 6600 6600 6600 | 6000 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 145 | 132 132 132 132 132 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4300-4600 | 4000 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 I4 I4 | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI | - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.6:1 | - - - - - | |
| Loại hộp số | CVT CVT CVT CVT | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - - | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 40 40 40 | 45 45 45 45 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.6 5.6 5.6 5.6 | 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.3 7.3 7.3 7.3 | 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.7 4.7 4.7 4.7 | 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | |
| Phanh trước | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa, Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED Halogen | Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | Halogen, LED Halogen Halogen LED LED | |
| Ăng ten | Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Urethane Da Da Urethane | Da, Urethane Da Urethane Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - | Không Không Không Không Không | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có | Không, Đơn Không Không Không Đơn | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 8, 4 8 8 4 | 6, 4 6 4 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 6 4 | 2, 1, 6 2 1 2 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |