So sánh xe Honda City 2026 vs Hyundai Accent 2018

Honda City 2026

×

Hyundai Accent 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4589 4580 4589 4580 4440 4440 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1729 1729 1729 1729 1729
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1485 1485 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.0 5.0 5.0 5.0 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16, 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/60 R15 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1128, 1140, 1117 1128 1140 1117 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 506 506 506 506 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF L15ZF L15ZF L15ZF Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (kW) 89/6600 89/6600 89/6600 89/6600 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 100 100 100 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 132 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.6:1 - - - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 45 45 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3 7.3 7.3 7.3 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa, Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED LED
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Da, Urethane Da Urethane Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không, Đơn Không Không Không Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Hệ thống loa 8, 4 8 8 4 6, 4 6 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4 2, 1, 6 2 1 2 6
Dây đai an toàn - - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -