So sánh xe Honda Civic 2026 vs Volkswagen Golf 2025

Honda Civic 2026

×

Volkswagen Golf 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 8 8 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1984, 1498 1984 1984 1984 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4287, 4290, 4286 4287 4287 4290 4286 4286 4286
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1789 1789 1789 1789 1789 1789 1789
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1478, 1458, 1491 1478 1478 1458 1491 1491 1491
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2627, 2628, 2619 2627 2627 2628 2619 2619 2619
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 1545, 1541, 1549 1545 1545 1541 1549 1549 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 1523, 1516, 1519 1523 1523 1516 1519 1519 1519
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 - - - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 225/40R18, 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay, 225/45R17 225/40R18 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay 225/45R17 225/40R18 225/40R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1451, 1351 1451 1451 1451 1351 1351 1351
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4, 2.0 L EA888 Evo 4 TSI I4, 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4 2.0 L EA888 Evo 4 TSI I4 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 180, 235, 110 180 180 235 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 242, 315, 148 242 242 315 148 148 148
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5000 - 6000, 5600 - 6500 5000 - 6000 5000 - 6000 5600 - 6500 5000 - 6000 5000 - 6000 5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 370, 420, 250 370 370 420 250 250 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1600 - 4300, 2000 - 5600, 1500 - 3500 1600 - 4300 1600 - 4300 2000 - 5600 1500 - 3500 1500 - 3500 1500 - 3500
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT Tự động ly hợp kép DSG, Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số - - - - 7 7 7 7 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 50, 56 50 50 56 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 6.3, 8.5 6.3 6.3 6.3 8.5 8.5 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 250, 224 250 250 250 224 224 224
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 5.4 - - - 5.4 5.4 5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 6.82 - - - 6.82 6.82 6.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 4.6 - - - 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual Tùy chọn chế độ lái, Không có tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Không có tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Không có tùy chọn chế độ lái
Loại Hybrid HEV - - HEV Mild Hybrid - - - Mild Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Mc Pherson, Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED IQ.Light - Matrix LED, LED Plus IQ.Light - Matrix LED IQ.Light - Matrix LED IQ.Light - Matrix LED LED Plus IQ.Light - Matrix LED LED Plus
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Vải "Scalp Paper", Da "Vienna", Chất liệu "R", đệm hông ghế chất liệu nỉ "ArtVelours", Life, R-Line kết hợp ArtVelours, ArtVelours Vải "Scalp Paper" Da "Vienna" Chất liệu "R", đệm hông ghế chất liệu nỉ "ArtVelours" Life R-Line kết hợp ArtVelours ArtVelours
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25"
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da đa chức năng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da đa chức năng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da đa chức năng, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng - - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 3 3 3 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không, Toản cảnh, Toàn cảnh Không Toản cảnh Toản cảnh Không Toàn cảnh Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch, Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng 8.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose Harmon Kardon 9 loa, 480W, 6 Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W 6 Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 7, 9 7 7 9 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động Dây đai 3 điểm, căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Khóa vi sai cầu sau - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎