So sánh xe Honda Jazz 2019 vs Toyota Yaris 2022

Honda Jazz 2019

×

Toyota Yaris 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4034, 3989 4034 3989 3989 4140 4140
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1694 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1524 1524 1524 1524 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2530 2530 2530 2530 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476, 1492 1476 1492 1476 1460 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465, 1481 1465 1481 1465 1445 1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 137 137 137 137 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16, 175/65 R15 185/55 R16 175/65 R15 185/55 R16 195/50 R16 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1090, 1062, 1076 1090 1062 1076 1120 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490 1490 1490 1490 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 881 881 881 881 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) - - - - 79/6000 79/6000
Công suất cực đại (hp) 88 88 88 88 107/6000 107/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 140/4200 140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4600 - -
Kiểu dáng động cơ SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - Không Không
Loại hộp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - - - Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.6 6.38 6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2 7.2 7.2 7.2 8.23 8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7 4.7 4.7 4.7 5.32 5.32
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MCPHERSON Độc lập MCPHERSON Độc lập MCPHERSON Độc lập MCPHERSON Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, 4 chế độ gập ghế Nỉ, 4 chế độ gập ghế Nỉ, 4 chế độ gập ghế Nỉ, 4 chế độ gập ghế Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng bọc da, Vô lăng nhựa Urethan Vô lăng bọc da Vô lăng nhựa Urethan Vô lăng nhựa Urethan 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái - - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch cao cấp, Màn hình tiêu chuẩn có nút bấm xung quanh Cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình tiêu chuẩn có nút bấm xung quanh Cảm ứng 7 inch cao cấp - -
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái) Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái) Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái) Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái) Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -