So sánh xe Hyundai Grand Starex Van 2.4 MT 2015 vs Toyota Hiace 3.0 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2982
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
16
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5380
Chiều Rộng (mm)
1920
1880
Chiều Cao (mm)
1970
2285
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
195R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
1KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
129
100
Công suất cực đại (hp)
173
142
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
2400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Lá nhíp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Thường
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3
-
Ghế băng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện (lái auto 1 chạm)
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2