So sánh xe Kia K3 2024 vs Mazda 2 2021

Kia K3 2024

×

Mazda 2 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ BD BD BD BD BD BD - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1591 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549 1549 1549 1549 1549 1549 - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563 1563 1563 1563 1563 1563 - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 145, 140 145 145 145 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1300 1320 1300 1300 1300 1300 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074
Trọng lượng toàn tải (kg) 1770, 1750 1770 1750 1750 1750 1750 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 502 502 502 502 502 502 280, 440 280 280 280 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 112, 93, 150 112 93 150 93 93 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 150, 126, 201 150 126 201 126 126 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300 6200 6300 6300 6300 6300 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 155, 165 192 155 165 155 155 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại hộp số Số tự động, Số sàn Số tự động Số sàn Số tự động Số tự động Số tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 6 6 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 44 44 44 44 44 44 44 44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5, 6.8, 6.7 7.5 6.8 6.7 6.8 6.8 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.5, 9.2, 9.9 10.5 9.2 9.9 9.2 9.2 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.8, 5.4, 4.8 5.8 5.4 4.8 5.4 5.4 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - - -
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - - - - - - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế - - - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 2 - - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không có Không có - - - - - - - -
Màn hình giải trí 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7"
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 6 6, 2 6 6 6 2 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎