So sánh xe Kia Rio 2015 vs Mitsubishi Attrage 2024

Kia Rio 2015

×

Mitsubishi Attrage 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 - - - -
Mã thế hệ UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 4305 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1445 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1430 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.26 5.26 5.26 5.26 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 875, 905 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 1330, 1350 1330 1350 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 57 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái - - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 4 4 4 4
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎