So sánh xe Mazda 3 2022 vs Toyota Corolla altis 2004

Mazda 3 2022

×

Toyota Corolla altis 2004

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 9 9 9
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2000 2000 2000
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2007 2007 2007
Mã thế hệ BP BP BP BP BP BP BP E130 - E130
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1798, 1794 1798 1794
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660 4530 4530 4530
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1705 1705 1705
Chiều Cao (mm) 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 145 145 145 145 180, 167, 8 180 167,8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.1 5.2 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 185/70 R14, 195/60 R15 185/70 R14 195/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330 1085-1145, 1085 1085-1145 1085
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780 1460 1460 1460
Dung tích khoang hành lý (lít) 334, 450 334 334 334 450 450 450 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - 100 - 100
Công suất cực đại (hp) 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 138, 134 138 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - - - - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 18.0, 170 18.0 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 - - - - - 4400, 4200 4400 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - Trước, thẳng - Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động MT MT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 51 51 51 50, 55 50 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng, MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn, Thanh xoắn ETA Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn Thanh xoắn ETA
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector Halogen - Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED - LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - Bảng đồng hồ kiểu Optitron, Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ kiểu Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng - - - - - - - Bọc da - Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 - 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không Không có Không có -
Màn hình giải trí 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch CD 6 đĩa - CD 6 đĩa
Hệ thống loa 8 8 8 8 8 8 8 4, 6 loa 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính - - - - - - - Hấp thụ nhiệt, Chỉnh điện Hấp thụ nhiệt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AM/FM, Máy đĩa CD, AUX AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 1 - 1
Dây đai an toàn - - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -