So sánh xe Subaru Forester 2025 vs Mercedes Benz GLC 2026

Subaru Forester 2025

×

Mercedes Benz GLC 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ SL SL SL X254 X254 X254
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2498 2498 2498 1991 1991 1991
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4655 4655 4655 4730 4730 4730
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1830 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1730 1658, 1640 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2888 2888 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 1565 1627 1627 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 1565 1640 1640 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 220 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 - - -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 18 inch 225/55R18 18 inch 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1613 1613 1613 1925 1925 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2510 2510 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) 504 - 1727 504 - 1727 504 - 1727 620 620 620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2, 5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 M254 E20 M254 E20 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 136 136 136 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 182 182 182 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 6100, 5800 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 247 247 247 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3700 3700 3700 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 9 9 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 63 63 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.7 9.7 9.7 7.8, 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 205 205 205 221, 240 221 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.4 7.4 7.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.4 9.4 9.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2 6.2 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - -
Chế độ vận hành Intelligent và Sport Intelligent và Sport Intelligent và Sport Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - - - 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp
Ghế lái Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không Chỉnh điện, chống kẹt Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11,6 inch Cảm ứng 11,6 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 6 6 Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Tất cả Tất cả Tất cả
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 8 7 8 7, 8 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước 360 Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎