Thông số kĩ thuật của xe BMW X3

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 3 - 2021, 4 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2017, 2024 2017
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ G45/G48 G01/F97/G08, G45/G48 G01/F97/G08
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu
Nhiên liệu Hybrid Xăng, Hybrid Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4755 4708, 4755 4708
Chiều Rộng (mm) 1920 1891, 1920 1891
Chiều Cao (mm) 1660 1676, 1660 1676
Chiều dài cơ sở (mm) 2865 2864, 2865 2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1614 1620, 1614 1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1659 1636, 1659 1636
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 204, 214 204
Kích thước lốp/lazang 245/50 R19, 20 Inch 19 inch chấu Y thể thao, 245/50 R19, 20 Inch 19 inch, 19 inch chấu Y thể thao
Trọng lượng bản thân (kg) 1885 1875, 1885
Trọng lượng toàn tải (kg) 2460 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 570 - 1700 550 - 1.600, 570 - 1700 550 - 1.600
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
B48
Công suất cực đại (kW) 140, 192 140 -
Công suất cực đại (hp) 190, 258 184, 190 184, 245
Vòng tua tối đa (rpm) 4400-6500, 4700-6500 5000 – 6500, 4400-6500 5000 – 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310, 400 300, 310 300, 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500-4000, 1600-4500 1350 – 4000, 1500-4000 1350 – 4000, 1460 – 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (trực tiếp) Phun nhiên liệu trực tiếp, Phun xăng trực tiếp (trực tiếp) Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5, 6.3 8.4, 8.5 8.4, 6.6
Tốc độ tối đa (km/h) 215, 210 215 215, 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5 7.3, 7.5 7.3, 7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.3 8.3, 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.7 6.7, 7.2
Chế độ vận hành - Eco Pro, Comfort, Sport
Loại Hybrid Mild Hybrid 48V -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 18 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 200 -
Dung lượng Pin (kWh) 0.9 -
Loại pin Lithium-ion -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Trụ lò xo kép -
Hệ thống treo sau Đa liên kết -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Adaptive LED, LED LED, Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn -
Giá nóc - Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Veganza Da Sensatec, Da Veganza Da Sensatec, Da Vernasca
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch, 12.3 inch Bảng đồng hồ Digital 5.1 inch, Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Da, Da Tay lái thể thao 3 chấu M Sport Thể thao M Sport tích hợp trợ lực điện biến thiên, Da, Da Tay lái thể thao 3 chấu M Sport Da, Thể thao M Sport tích hợp trợ lực điện biến thiên
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn -
Ghế lái Chỉnh điện có nhớ ghế Chỉnh điện có nhớ vị trí, Chỉnh điện có nhớ ghế Chỉnh điện có nhớ vị trí, Ghế điều chỉnh điện đa hướng tích hợp điều chỉnh ôm lưng & bơm lưng có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn -
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không có, Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không có
Màn hình giải trí màn hình cong BMW Curved Display 14, 9 inch. Hệ thống iDrive 9 Cảm ứng trung tâm 12.3 inch, màn hình cong BMW Curved Display 14, 9 inch. Hệ thống iDrive 9 Cảm ứng trung tâm 10.25 inch, Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa Tiêu chuẩn, Loa Harman Kardon Harman Kardon 16 loa 464W, Tiêu chuẩn, Loa Harman Kardon Hệ thống âm thanh HIFI 12 loa 205W, Harman Kardon 16 loa 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa, Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera 360 Lùi, 360
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ Tùy chọn -