Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2019

Các đời xe Chevrolet Colorado khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2499
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5361 5408 5361
Chiều Rộng (mm) 1872 1874 1872
Chiều Cao (mm) 1785 1795 1785 1833 1852 1833
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 190 205 210 205
Kích thước lốp/lazang 245/70R16 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1914 1902 2007 2056 2060 2056
Trọng lượng toàn tải (kg) 2985 2950 2985 3065
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (kW) 120 134 120 134
Công suất cực đại (hp) 161 180 161 180
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380 440 380 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số Số sàn Tự động Số sàn MT Tự động
Số lượng cấp số 6 cấp 6 6 cấp 6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành - 2H, 4H, 4L (gài cầu điện tử) -
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector, LED ban ngày
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Vô lăng 3 chấu, bọc Urethane 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Màn hình giải trí MyLink 7 inch Cảm ứng 8 inch MyLink
Hệ thống loa 4 loa 7
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎