Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Sonata năm 2013
Các đời xe Hyundai Sonata khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1999 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4820 | 4855 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1835 | 1865 | |
| Chiều Cao (mm) | 1470 | 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2795 | 2805 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1587 | 1597 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1587 | 1604 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.46 | 5.45 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45R18 | 235/45 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1404 | 1555 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1980 | 2030 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 116 | |
| Công suất cực đại (hp) | 165 | 155 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 196 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - | I | |
| Số lượng xy lanh | - | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm MPI | Đa điểm (MPI) | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 209 | 200 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | - | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | - | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | HID | Bi-Xenon | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Bọc da | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh Panoramic | |
| Màn hình giải trí | CD/MP3/Radio | CD/MP3/Radio, AUX, USB | |
| Hệ thống loa | - | 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | |
| Chuẩn kết nối | - | AUX, USB | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !