Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Sonata năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2359 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4855
Chiều Rộng (mm) - 1865
Chiều Cao (mm) - 1475
Chiều dài cơ sở (mm) - 2805
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.7
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW) - 112
Công suất cực đại (hp) - 152
Vòng tua tối đa (rpm) - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Control
Cụm đèn sau - LED
Đèn ban ngày - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa sổ trời -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎