Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Sonata năm 2017
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4855 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1865 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2805 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | 112 | |
| Công suất cực đại (hp) | 152 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 196 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPI | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Control | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa sổ trời | có | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !