Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Sonata năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6
Năm bắt đầu thế hệ 2009
Năm kết thúc thế hệ 2014
Mã thế hệ YF
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4855
Chiều Rộng (mm) 1865
Chiều Cao (mm) 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2805
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1597 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1604 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/45 R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1555 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW) 116 112
Công suất cực đại (hp) 155 152
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Tốc độ tối đa (km/h) 200 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon Control
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Rửa đèn pha ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, AUX, USB -
Hệ thống loa 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Chuẩn kết nối AUX, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎