Thông số kĩ thuật của xe Kia Optima năm 2016
Các đời xe Kia Optima khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2359 | 1999 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4855 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1860 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1465 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2805 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1520 | 1450 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2050 | 2030 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | Theta II GDI 2.4L | Nu 2.0 MPI | ||
| Công suất cực đại (kW) | 112 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 176 | 152 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 6200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 228 | 194 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm (MPI) | |||
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | |||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn | Xenon | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch | Analog kết hợp màn hình TFT LCD 3.5 inch | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | có | ||
| Hệ thống loa | 10 | 6 loa | 10 | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 7 | 6 | 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi | - | Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !