Thông số kĩ thuật của xe Kia Optima năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2359 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4855
Chiều Rộng (mm) 1860
Chiều Cao (mm) 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2805
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1520 1450
Trọng lượng toàn tải (kg) 2050 2030
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II GDI 2.4L Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW) 112
Công suất cực đại (hp) 176 152
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 228 194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI)
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn Xenon
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch Analog kết hợp màn hình TFT LCD 3.5 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời Panorama -
Màn hình giải trí DVD Android -
Hệ thống loa 10 6 loa 10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎