Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX5 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
2025
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4590
Chiều Rộng (mm)
1845
Chiều Cao (mm)
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2080 2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.5L Skyactiv-G SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (hp) 188 154
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
Chế độ vận hành Normal / Sport -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa, có nhớ ghế Da, có nhớ ghế 2 vị trí Da Nappa, có nhớ ghế Da Nappa cao cấp Da Da, có nhớ ghế 2 vị trí Da, có nhớ ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital 7“ Analog Analog & Digital 7“
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí
8 inch
Hệ thống loa 10 loa Bose 6 loa 10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay không dây - Apple Carplay không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Camera 360 Lùi Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎