Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLK Class năm 2011
Các đời xe Mercedes Benz GLK Class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 | - | ||
| Mã thế hệ | X204 | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 2996 | 2143 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4528 | - | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | - | ||
| Chiều Cao (mm) | 1683 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1567 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1569 | - | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 201 | - | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.75 | - | ||
| Kích thước lốp/lazang | 235/50 R19 | - | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1830 | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2480 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | M272 | - | ||
| Công suất cực đại (kW) | 170 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 231 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | - | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2500-5000 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | V | - | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | - | ||
| Loại hộp số | AT | - | ||
| Số lượng cấp số | 7 | - | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 66 | - | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.6 | - | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 10.2 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo Agility Control | - | ||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo Agility Control | - | ||
| Phanh trước | Đĩa | - | ||
| Phanh sau | Đĩa | - | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon | - | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | - | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | ||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | - | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ||
| Giá nóc | ✔︎ | - | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | ||
| Vô lăng | Da | - | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ||
| Điều hòa | Tự động | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | - | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ||
| Màn hình giải trí | LCD 7 inch | - | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !