Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLK Class năm 2014
Các đời xe Mercedes Benz GLK Class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 - 2012 | 1 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 | - | ||
| Mã thế hệ | X204 | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 1991 | 2143 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4536 | - | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | - | ||
| Chiều Cao (mm) | 1669 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | - | ||
| Kích thước lốp/lazang | Mâm 17 inch | Mâm xe thể thao AMG 19-inch 5 chấu | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1825 | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2400 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Công suất cực đại (kW) | 155 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 211 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | - | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1200 - 4000 | - | ||
| Loại hộp số | Tự động | - | ||
| Số lượng cấp số | 7 | - | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 66/8 | - | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.9 | - | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.5 - 7.7 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao | - | ||
| Hệ thống treo sau | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao | - | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon thông minh | - | ||
| Cụm đèn sau | LED | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ||
| Giá nóc | ✔︎ | - | ||
|
Nội thất
|
||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch | - | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da nappa | - | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | - | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được | - | ||
| Điều hòa | Tự động | - | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | - | ||
| Cửa sổ trời | Không | Panorama chỉnh điện | - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình màu TFT 5.8 inch | - | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | - | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | - | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !