Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLK Class năm 2013
Các đời xe Mercedes Benz GLK Class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 1 - 2012 | - | 1 - 2012 | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | - | 2008 | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 | - | 2015 | - | ||
| Mã thế hệ | X204 | - | X204 | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||||
| Dung tích động cơ | 2996 | 1991 | 2143 | |||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4536 | - | 4536 | - | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | - | 1840 | - | ||
| Chiều Cao (mm) | 1669 | - | 1669 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | - | 2755 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1574 | - | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1567 | - | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 201 | - | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.75 | - | ||||
| Kích thước lốp/lazang | Mâm 17 inch 5 cánh | 235/50 R19 AMG | - | Mâm xe thể thao AMG 19-inch 5 chấu | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1830 | - | 1825 | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2480 | - | 2400 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | M272 | - | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 170 | - | 155 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 231 | - | 211 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | - | 5500 | - | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | - | 350 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2500 - 5000 | - | 1200 - 4000 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | V | - | ||||
| Số lượng xy lanh | 6 | - | ||||
| Loại hộp số | Tự động | - | Tự động | - | ||
| Số lượng cấp số | 7 | - | 7 | - | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 66 | - | 66/8 | - | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.6 | - | 7.9 | - | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 | - | 215 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 10.2 | - | 7.5 - 7.7 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo Agility Control | - | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao | - | ||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo Agility Control | - | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao | - | ||
| Phanh trước | Đĩa | - | ||||
| Phanh sau | Đĩa | - | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon | - | Bi-xenon thông minh | - | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | - | LED | - | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | ||||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |||
| Giá nóc | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | ||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch | - | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | Da | - | 3 chấu bọc da nappa | - | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | - | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập được | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ||||
| Điều hòa | Tự động | - | Tự động | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | - | 2 | - | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ||||
| Cửa sổ trời | Không | Panorama | - | Panorama chỉnh điện | - | |
| Màn hình giải trí | LCD 7 inch | - | Màn hình màu TFT 5.8 inch | - | ||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | - | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | - | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6 | - | 6 | - | ||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | - | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | - | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !