Thông số kĩ thuật của xe MG 5 năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 2
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ AP31 AP32
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4601 4675
Chiều Rộng (mm) 1818 1842
Chiều Cao (mm) 1489 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1562 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.6
Kích thước lốp/lazang 195/65R15 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1185 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1637 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 401
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) 84
Công suất cực đại (hp) 113 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại hộp số Số sàn Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tốc độ tối đa (km/h) 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 3 tựa đầu -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Không
Màn hình giải trí 8 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 6 4
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎ ✕︎