Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ D23
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2298
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5260
Chiều Rộng (mm) 1850 1875 1850
Chiều Cao (mm) 1810 1855 1860
Chiều dài cơ sở (mm) 3150
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 210 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.3 6.2
Kích thước lốp/lazang 255/65R17 255/60R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW) 140/3750
Công suất cực đại (hp) 190/3750
Vòng tua tối đa (rpm) 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450/1500-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Twin Turbo Diesel
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Đa thấu kính Quad-LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da cao cấp Pro-4X Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu 3D 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu Urethane 3 chấu bọc Da
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Sạc không dây ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Không có Cảm ưngs 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái
Chuẩn kết nối CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Không 360
Phanh tay điện tử ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎