Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2488
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5260 - 5260
Chiều Rộng (mm) - 1850 - 1875 1850
Chiều Cao (mm) - 1810 1845 - 1855 1860
Chiều dài cơ sở (mm) - 3150 - 3150
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 220 225 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.3 - 6.2
Kích thước lốp/lazang - 255/65 R17 255/60 R18 - 255/65 R17 255/60 R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - YD25 DDTi - YD25 DDTi
Công suất cực đại (kW) - 140 - 140
Công suất cực đại (hp) - 188 - 188
Vòng tua tối đa (rpm) - 3600 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 450 - 450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2000 - 2000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 - 80
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn - Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trước - Phanh đĩa - Phanh đĩa
Phanh sau - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ - Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn sau - LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da cao cấp - Ghể da 4XPRO Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch - Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng - 3 chấu bọc da - 3 chấu bọc da
Ghế lái - Chỉnh cơ Công nghệ Zero Gravity Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch - Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - 6 - 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt - Chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối - AM / FM / USB / Bluetooth / Apple Carplay - AM / FM / USB / Bluetooth / Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera lùi Camera lùi, camera 360 - Camera lùi, camera 360 kết hợp chế độ kiểm soát OFF Road
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Gài cầu điện
-
✔︎