Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2020
Các đời xe Nissan Navara khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 3 | - | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | - | 2014 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | - | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2488 | |||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Truck | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 5255 | - | 5255 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1850 | - | 1850 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1780 | 1815 | 1790 | - | 1820 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3150 | - | 3150 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1550 | 1570 | 1550 | - | 1570 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1550 | 1570 | 1550 | - | 1570 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 225 | 230 | - | 230 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6 | 6.3 | 6.2 | - | 6.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205 R16 | 255/60 R18 | - | 255/60 R18 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1798 | 1880 | 1953 | - | 2002 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2910 | 2875 | 2890 | - | 2910 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | DOHC, 2.5L | Kiểu loại YD25 | DOHC, 2.5L | - | Kiểu loại YD25 | |
| Công suất cực đại (hp) | 161 | 188 | - | 188 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3600 | - | 3600 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 403 | 450 | - | 450 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 | - | 2000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | 4 | |||
| Tỷ số nén động cơ | 15:1 | - | 15:1 | - | ||
| Loại hộp số | MT | AT | MT | - | AT | |
| Số lượng cấp số | 6 | 7 | 6 | - | 7 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | - | 80 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.55 | - | 7.9 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.61 | - | 9.84 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.35 | - | 6.76 | - | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | EURO 4 | - | EURO 4 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | - | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | - | ||
| Hệ thống treo sau | Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn | - | Lo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn | - | ||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | - | Đĩa tản nhiệt | - | ||
| Phanh sau | Tang trống | - | Tang trống | - | ||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | ||||
| Cụm đèn sau | LED | - | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✕︎ | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Giá nóc | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | - | ||||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình tiêu chuẩn | - | Màn hình màu hiệu ứng 3D | |||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu, urethane | - | 3 chấu, boc da, màu đen | |||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | - | Chỉnh điện 8 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | - | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Với chức năng gấp gọn (một lần gấp) | - | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | - | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | - | ||||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | - | Không có | - | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình tiêu chuẩn | Màn hình 8 inch | Màn hình màu 8″ | - | Màn hình 8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa | - | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | MP3, AUX, USB | AM/FM, AUX, USB, Bluetooth, tích hợp Apple Carplay & định vị bản đồ | AM/FM, AUX, USB, Bluetooth, tích hợp Apple Carplay & Android Auto | - | AM/FM, AUX, USB, Bluetooth, tích hợp Apple Carplay & định vị bản đồ | |
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2 | - | 7 | |||
| Dây đai an toàn | Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | - | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Camera | Không | Camera lùi | - | Camera 360, Camera lùi | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Khóa vi sai cầu sau | ✕︎ | ✔︎ | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !