Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2022
Các đời xe Nissan Navara khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 3 - 2020 | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2014 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2025 | - | |||
| Mã thế hệ | - | D23 | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | Thái Lan | ||||
| Nhiên liệu | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2298 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Truck | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 5260 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1850 | 1875 | 1850 | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1860 | 1855 | 1860 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 3150 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1570 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1570 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 215 | 210 | 215 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 6.2 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 255/60R18 | 255/65 R17 | 255/60 R18 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | YS23 DDTT | ||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 140 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 190 | 188 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 3750 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 450 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1500 - 2500 | 1500-2500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Loại hộp số | - | Tự động | AT | |||
| Số lượng cấp số | - | 7 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 80 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Liên kết đa điểm kết hợp với lò xo trụ và giảm chấn | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa | Phanh đĩa | |||
| Phanh sau | - | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | Hệ đa thấu kính Quad-LED | Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ | |||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||||
| Giá nóc | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da cao cấp | Ghế da PRO4X | Da cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình màu hiệu ứng 3D 7 inch | Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Vô lăng | - | 3 chấu bọc da | Cần số và vô lăng 3 chấu bọc da | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh Cơ | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Công nghệ Zero Gravity | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | - | Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 8 inch | ||||
| Hệ thống loa | - | 6 | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | - | 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt | ||||
| Chuẩn kết nối | - | AM/FM/USB/Bluetooth/Apple Carplay | AM / FM / USB / Bluetooth / Apple Carplay | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 6 | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||||
| Camera | - | 360 | Camera lùi, camera 360 kết hợp chế độ kiểm soát OFF Road | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✕︎ | ||||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !