Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 - 2024 - 3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - D23 - D23
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2298
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5260 - 5260
Chiều Rộng (mm) - 1850 - 1875 1850
Chiều Cao (mm) - 1810 - 1855 1860
Chiều dài cơ sở (mm) - 3150 - 3150
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 205 - 210 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.3 - 6.2
Kích thước lốp/lazang - 255/65R17 - 255/65R17 255/60R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - YS23 DDTT - YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW) - 140/3750 - 140/3750
Công suất cực đại (hp) - 190/3750 - 190/3750
Vòng tua tối đa (rpm) - 3750 - 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 450/1500-2500 - 450/1500-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2500 - 2500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Twin Turbo Diesel - Twin Turbo Diesel
Loại hộp số - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số - 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 - 80
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn - Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn - Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Đa thấu kính Quad-LED
Cụm đèn sau - Halogen - LED
Ăng ten - Râu - Râu
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày - ✕︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✔︎
Giá nóc - ✕︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ - Da cao cấp Pro-4X Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình màu 3D 7 inch - Màn hình màu 3D 7 inch
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✔︎
Vô lăng - 3 chấu Urethane - 3 chấu bọc Da
Khởi động xe từ xa - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái - Chỉnh cơ - Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ - ✕︎
Sạc không dây - ✕︎ - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Chỉnh cơ - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 1 - 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Không - Không
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - Không có - Cảm ưngs 8 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống loa - 4 - 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ - ✔︎
Cửa kính - Ghế lái - Ghế lái
Chuẩn kết nối - CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth - CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Không - 360
Phanh tay điện tử - ✕︎ - ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎ - ✔︎