Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2298
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5260
Chiều Rộng (mm) 1850 1875 1850
Chiều Cao (mm) 1810 1855 1860
Chiều dài cơ sở (mm) 3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 210 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.3 6.2
Kích thước lốp/lazang 255/65 R17 255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1880 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2875 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW) 140
Công suất cực đại (hp) 188
Vòng tua tối đa (rpm) 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500-2500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm kết hợp với lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang Trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Đa thấu kính Quad-LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế ni Ghế da PRO-4X Ghế da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiễn thị đa thông tin, 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu Urathane Cần số và vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái Chinh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Công nghệ Zero Gravity
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính 4 của chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Không Camera 360
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎