Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla Cross năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1798
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4460
Chiều Rộng (mm) 1825
Chiều Cao (mm) 1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1360 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) 1815 1850
Dung tích khoang hành lý (lít) 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2ZR-FE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 103 72
Công suất cực đại (hp) 139 97
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3600
Kiểu dáng động cơ 4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 36
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Chế độ vận hành - EV Mode, Eco, Normal, Power
Loại Hybrid - Full Hybrid (HEV)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 163 Nm
Loại pin - Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED (chiếu xa/gần)
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây - ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Panoramic
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch 10 inch, cảm ứng
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎