Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 9 8 - 2024 8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2025
Mã thế hệ AN220, AN230 AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2755 2755, 2393
Hộp số số tay, số tự động số tự động, số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe Double Cabin -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5320 5325
Chiều Rộng (mm) 1855, 1885 1900, 1855
Chiều Cao (mm)
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 312 286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.4
Kích thước lốp/lazang 265/65R17, 265/65R17 mâm đúc, 265/60R18 mâm đúc 265/60R18, 265/65 R17 265/60R18, 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1968, 1980, 2095 2105, 1925, 2075 2070 - 2110, 1885 - 1940
Trọng lượng toàn tải (kg) 2850, 2950 2910, 2810
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GD-FTV turbo I4 1GD-FTV turbo I4, 2GD-FTV turbo I4 1GD-FTV, 2GD-FTV
Công suất cực đại (kW) 150 150/3000-3400, 110/3400 150, 110
Công suất cực đại (hp) 201 201/3000-3400, 148/3400 201, 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3400, 3000 - 3400 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 500 500/1600 - 2800, 400/1600-2000 500, 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 3400, 1600 - 2800 2800, 2000 1600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Common rail (dầu diesel) -
Loại tăng áp Tăng áp turbo Turbo
Loại hộp số Sàn, Tự động Tự động, Số sàn Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4
Chế độ vận hành Không, ECO/Normal/SPORT Power/Eco, Không Power/Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa thông gió Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED Projector, Halogen phản xạ đa hướng LED thấu kính, Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau Halogen, LED LED, Halogen
Ăng ten Râu -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Da, Nỉ Da khâu chỉ đỏ, Nỉ
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch, Digital 12 inch Optitron TFT 4.2 inch, Analog Optitron với màn hình màu TFT 4, 2 inch
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng 3 chấu Urethane, chỉnh tay 4 hướng, 3 chấu Da 3 chấu bọc Da Chỉnh tay 4 hướng, 3 chấu Urethane Chỉnh tay 2 hướng 3 chấu, bọc Da logo GR, chỉnh tay 4 hướng, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Cố định Cố định. Bệ tỳ tay với hộc để cốc x2 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 3 Không có -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Tự động, Chỉnh cơ Tự động, Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 1, 2 2 vùng, 1 -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn - Tùy chọn
Cửa sổ trời Không có -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4, 8 9 loa JBL (1 loa siêu trầm), 6, 4 9 loa JBL (1 loa siêu trầm), 4 - DVD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa Tất cả các cửa, Ghế lái Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa, chống kẹt cửa lái
Chuẩn kết nối USB/Bluetooth/Smart Connect, USB/Bluetooth/Smart Connect không dây USB, Bluetooth, Smart connect AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 3, 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn ELR 3 điểm tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi, Không có 360, Không
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ -
Gài cầu điện
Tùy chọn
Khóa vi sai cầu sau Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn