Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 8 - 2020 - 8 - 2020 - 8 - 2020 - 8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ - 2015 - 2015 - 2015 - 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2025 - 2025 - 2025 - 2025
Mã thế hệ - AN110, AN120, AN130 - AN110, AN120, AN130 - AN110, AN120, AN130 - AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan - Thái Lan - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2755 2393
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5325 - 5325 - 5325 - 5325
Chiều Rộng (mm) - 1900 - 1855 - 1855 - 1855
Chiều Cao (mm) - 1815 - 1815 - 1815 - 1815
Chiều dài cơ sở (mm) - 3085 - 3085 - 3085 - 3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1540 - 1540 - 1540 - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1550 - 1550 - 1550 - 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 286 - 286 - 286 - 286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.4 - 6.4 - 6.4 - 6.4
Kích thước lốp/lazang - 265/60R18 - 265/65R17 - 265/65R17 - 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 2070 - 2110 - 1900 - 1920 - 1885 - 1940 - 1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2910 - 2810 - 2810 - 2810
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1GD-FTV - 2GD-FTV - 2GD-FTV - 2GD-FTV
Công suất cực đại (kW) - 150 - 110 - 110 - 110
Công suất cực đại (hp) - 201 - 147 - 147 - 147
Vòng tua tối đa (rpm) - 3400 - 3400 - 3400 - 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 500 - 400 - 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600 - 1600 - 1600 - 1600
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Turbo - Turbo - Turbo - Turbo
Loại hộp số - Tự động - Sàn - Tự động - Sàn
Số lượng cấp số - 6 - 6 - 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 - 80 - 80 - 80
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành - Power/Eco - Thường - Power/Eco - Power/Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Tay đòn kép - Tay đòn kép - Tay đòn kép - Tay đòn kép
Hệ thống treo sau - Nhíp lá - Nhíp lá - Nhíp lá - Nhíp lá
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống - Tang trống - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED thấu kính - Halogen phản xạ đa hướng - Halogen phản xạ đa hướng - Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau - LED - Halogen - Halogen - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da - Nỉ - Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch - Analog - Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch - Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng - 3 chấu, bọc Da, chỉnh tay 4 hướng - 3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng - 3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng - 3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch - Không - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - 9 loa JBL (1 loa siêu trầm) - 4 - CD - 4 - DVD - 4 - DVD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính - Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái - Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt cửa lái - Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt cửa lái
Chuẩn kết nối - AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto - AUX/USB/Bluetooth - AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto - AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7 - 7 - 7 - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Camera - Lùi - Không - Không - Không
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎