Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux năm 2017
Các đời xe Toyota Hilux khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2755 | 2393 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | số tay | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Truck | |||||
| Hạng xe | - | |||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !