Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8
Năm bắt đầu thế hệ 2015
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ AN110, AN120, AN130
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2755 2393
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5330
Chiều Rộng (mm) 1855
Chiều Cao (mm) 1815
Chiều dài cơ sở (mm) 3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 310 293 310
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4 - 6.4
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 MLM 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2095 - 2100 1890 - 1910 1870 - 1930 2055 - 2090
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910 2810 2910
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GD-FTV 2GD-FTV
Công suất cực đại (kW) 130 110
Công suất cực đại (hp) 174 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400 1600 - 2000 2000
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động Sàn
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Chế độ vận hành Power/Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED projector Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron màn hình màu TFT 4.2 inch Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh tay 4 hướng Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Màn hình giải trí DVD cảm ứng 7 inch Không DVD cảm ứng 7 inch Không
Hệ thống loa 6 4
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt người lái Chỉnh điện, 1 chạm xuống người lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt người lái
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth AUX/USB AUX/USB/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎