Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2015
Năm kết thúc thế hệ 2025
Mã thế hệ AN110, AN120, AN130
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2755 2393
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5325
Chiều Rộng (mm) 1900 1855
Chiều Cao (mm) 1815
Chiều dài cơ sở (mm) 3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2070 - 2110 1900 - 1920 1885 - 1940 1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910 2810
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GD-FTV 2GD-FTV
Công suất cực đại (kW) 150 110
Công suất cực đại (hp) 201 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động Sàn
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ vận hành Power/Eco Thường Power/Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED thấu kính Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da khâu chỉ đỏ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch Analog Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu, bọc Da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc Da logo GR, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Không Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 9 loa JBL (1 loa siêu trầm) 4 - CD 4 - DVD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt cửa lái
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi 360 Không
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ -