Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus GS năm 2007 Phiên bản 300
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
GRS190
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2997
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4806
Chiều Rộng
(mm)
1801
Chiều Cao
(mm)
1420
Chiều dài cơ sở
(mm)
2799
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1534
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1509
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
135
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.3
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2JZ-GE
Công suất cực đại (kW)
164
Công suất cực đại
(hp)
220
Vòng tua tối đa
(rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
298
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
3800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !