Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus GS năm 2007 Phiên bản 460

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
URS190
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
4608
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1430
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1UR-FSE
Công suất cực đại (kW)
255
Công suất cực đại (hp)
342
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
460
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
D-4S (Phun xăng trực tiếp và gián tiếp)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép độc lập
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon HID
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da/gỗ, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng,
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
Mark Levinson 14 loa
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS