So sánh xe Hyundai Accent 2018 vs Mitsubishi Attrage 2018

Hyundai Accent 2018

×

Mitsubishi Attrage 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2019 2019 2019 2019 2019
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4245 4245 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1670 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1515 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550 2550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 875, 905 875 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) - - - - - 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 100 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 42 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED - - - - -
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Bọc da, Nỉ, Nhựa Bọc da Nỉ Bọc da Nhựa
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Đơn - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường CD/MP3/AUX/USB, DVD, CD CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB DVD CD
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 2, 4 loa 2 2 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 1 2 6 - - - - -
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎