So sánh xe Mazda 2 2021 vs Mitsubishi Mirage 2014

Mazda 2 2021

×

Mitsubishi Mirage 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 6 6 - 6
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2012 2012 - 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B B B - B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 3710 3710 - 3710
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1665 1665 - 1665
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1500 1500 - 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2450 2450 - 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1430 1430 - 1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1415 1415 - 1415
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 160 160 - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.6 4.6 - 4.6
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 175/55R15 175/55R15 - 175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074 825, 850 825 - 850
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 1280, 1310 1280 - 1310
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC - 3A92 DOHC MiVEC
Công suất cực đại (kW) 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - -
Công suất cực đại (hp) 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110 78 78 - 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - - 6000 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144 100 100 - 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - Thằng hàng Thằng hàng - Thằng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - - 3 3 - 3
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động MT, CVT MT - CVT
Số lượng cấp số 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 44 35 35 - 35
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - 170, 167 170 - 167

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED Halogen Halogen - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin - Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da - - - -
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - Gập 40:60 - - Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Cảm ứng 6, 1 inch - - Cảm ứng 6,1 inch
Hệ thống loa 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6 2 2 - 2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái - Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 6 2 6 6 6 1 1 - 1
Dây đai an toàn - - - - - - - - Tất cả các ghế Tất cả các ghế - Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -